pompey the great

pompey the great

Pompey the Great stands in a Roman forum, addressing the Senate.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- Pompey the Great tên gọi của một vị tướng chính khách La cổ đại, sống từ năm 106 đến 48 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng những chiến công quân sự cuộc xung đột với Julius Caesar, buộc phải chạy trốn đến Ai Cập, nơi ông bị ám sát.

dụ sử dụng
  • (Pompey the Great một nhân vật chủ chốt trong thời kỳ cuối của Cộng hòa La , nổi tiếng với các chiến dịch quân sựphương Đông.)
  • (Sự cạnh tranh giữa Julius Caesar Pompey the Great đã dẫn đến một cuộc nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pompey the Great" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ một nhân vật ảnh hưởng lớn, hoặc để so sánh với các nhà lãnh đạo quân sự khác.
    • Historians often compare Alexander the Great and Pompey the Great for their military strategies. (Các nhà sử học thường so sánh Alexander Đại đế Pompey Đại đế về các chiến lược quân sự của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompey (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của Pompey the Great.
    • Pompey was assassinated in Egypt after his defeat by Caesar. (Pompey bị ám sát ở Ai Cập sau thất bại trước Caesar.)
  • Pompeian (tính từ): thuộc về Pompey hoặc thời đại của ông.
    • The Pompeian faction lost the civil war to Caesar's forces. (Phe Pompeian đã thua cuộc nội chiến trước lực lượng của Caesar.)
Từ đồng nghĩa
  • Gnaeus Pompeius Magnus: tên Latin đầy đủ của Pompey the Great.
  • Pompey: tên gọi ngắn gọn, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Pompey the Great".
Thành ngữ liên quan
  • "To cross the Rubicon": hành động quyết định, không thể quay lại (ám chỉ hành động của Caesar vượt sông Rubicon để đối đầu với Pompey).
    • By declaring war, Caesar crossed the Rubicon against Pompey the Great. (Bằng cách tuyên chiến, Caesar đã vượt sông Rubicon để chống lại Pompey the Great.)